royal road
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con đường hoàng gia: "royal road" theo nghĩa đen là con đường dành riêng cho hoàng gia, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường được dùng theo nghĩa bóng.
- Cách thức thuận lợi để đạt được điều gì đó: "royal road" chỉ một phương pháp hoặc con đường dễ dàng, nhanh chóng và chắc chắn để đạt được thành công, mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There is no royal road to learning. (Không có con đường hoàng gia nào dẫn đến tri thức.)
- Hard work is the only royal road to success. (Làm việc chăm chỉ là con đường hoàng gia duy nhất dẫn đến thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the royal road to something": con đường chắc chắn và dễ dàng để đạt được điều gì đó.
- He believed that luck was the royal road to wealth. (Anh ấy tin rằng may mắn là con đường hoàng gia dẫn đến sự giàu có.)
- Practice is the royal road to mastery in any skill. (Luyện tập là con đường hoàng gia để thành thạo bất kỳ kỹ năng nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Royal (adj): thuộc về hoàng gia, hoàng tộc.
- The royal family attended the ceremony. (Gia đình hoàng gia đã tham dự buổi lễ.)
- Road (n): con đường, lối đi.
- We took a scenic road through the mountains. (Chúng tôi đi theo một con đường đẹp qua núi.)
Từ đồng nghĩa
- Highway to success: xa lộ dẫn đến thành công (mang tính ẩn dụ tương tự).
- Surefire way: cách chắc chắn (để đạt được điều gì đó).
- Shortcut: lối tắt, cách nhanh chóng (thường mang hàm ý dễ dàng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "royal road" vì đây là cụm danh từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
- There is no royal road to learning: Không có con đường tắt nào để học hỏi; học tập đòi hỏi sự nỗ lực và kiên trì.
- Don't expect to master calculus overnight; there is no royal road to learning. (Đừng mong thành thạo giải tích trong một sớm một chiều; không có con đường hoàng gia nào dẫn đến tri thức cả.)
- The royal road to success: con đường chắc chắn dẫn đến thành công.
- For many entrepreneurs, innovation is the royal road to success. (Đối với nhiều doanh nhân, đổi mới là con đường hoàng gia dẫn đến thành công.)